Tiếng Anh
long
Tiếng Việt
dài, lâu dài

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
longVí dụIt is a long flight between Europe and America.Bản dịchNó là một chuyến bay dài giữa châu Âu và Mỹ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.