Tiếng Anh
living
Tiếng Việt
sống, sinh động

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
livingVí dụIt is a living chickenBản dịchNó là một con gà còn sống
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.