Tiếng Anh
little
Tiếng Việt
ít, nhỏ

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
littleVí dụThe woman has a little bit of fruit.Bản dịchNgười phụ nữ có một ít hoa quả.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.