Tiếng Anh

literature

Tiếng Việt
văn, văn học, văn chương

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
literatureSốsố ítVí dụIt was a center for literature and theater.Bản dịchNó đã là một trung tâm văn học và sân khấu.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.