Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

listen

Bản dịch

nghe, lắng nghe, nghe lời

The
girls
listen
.

Những cô bé lắng nghe.

Có 6 lời bình

We
listen
.

Chúng tôi lắng nghe.

Có 23 lời bình

They
listen
.

Họ lắng nghe.

Có 36 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của listen

ngôihiện tạiquá khứ
Ilistenlistened
he/she/itlistenslistened
you/we/theylistenlistened

Thảo luận liên quan