Tiếng Anh

limits

Tiếng Việt
giới hạn (số nhiều)

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
limitSốsố ítVí dụThere is no limit to human progress.Bản dịchKhông có giới hạn cho sự phát triển của loài người.
limitsSốsố nhiềuVí dụOur love has no limits.Bản dịchTình yêu của chúng tôi không có giới hạn.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.