Tiếng Anh
lights
Tiếng Việt
đèn (plural)

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
lightSốsố ítVí dụAll plants need water and light.Bản dịchTất cả những cái cây cần nước và ánh sáng.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.