Tiếng Anh
less
Tiếng Việt
ít hơn, bé hơn, nhỏ hơn

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
lessVí dụI use less oil when I cook.Bản dịchTôi sử dụng ít dầu ăn hơn khi tôi nấu ăn.
lessVí dụA father sleeps less than his child.Bản dịchMột người cha ngủ ít hơn đứa con của mình.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.