Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

lemon

Bản dịch
chanh, quả chanh, trái chanh
The
theman
người đàn ông
(article)
man
theman
người đàn ông
người đàn ông
đàn ông
eats
ăn
a
một
lemon
quả chanh
chanh
trái chanh
.
Người đàn ông ăn một quả chanh.
Có 15 lời bình
The
thegirl
Bé gái
Cô gái
Cô bé
(untranslated)
girl
thegirl
Bé gái
Cô gái
Cô bé
bé gái
cô gái
cô bé
eats
ăn
a
một
lemon
trái chanh
quả chanh
chanh
.
Cô gái ăn một quả chanh.
Có 20 lời bình
It
itis
nó là
Đây là
Đó là
is
itis
nó là
Đây là
Đó là
đang
a
một
lemon
trái chanh
quả chanh
chanh
.
Nó là một quả chanh.
Có 5 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.