Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

leaves

Bản dịch
những chiếc lá, rời, rời đi
Chia động từ của leave
She
leaves
the
child
in
the
room
.
Cô ấy để đứa trẻ lại ở trong phòng.
Có 1 lời bình
The
train
leaves
at
nine
.
Chiếc tàu lửa rời lúc chín giờ.
Có 20 lời bình
She
leaves
him
.
Cô ta rời bỏ anh ta.
Có 30 lời bình

Tất cả thể động từ của leave


PersonPresentPast
Ileaveleft
he/she/itleavesleft
you/we/theyleaveleft
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.