Tiếng Anh

leaves

Tiếng Việt
những chiếc lá, rời, rời đi

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
leafSốsố ítVí dụA leaf is green.Bản dịchMột lá cây có màu xanh lục.
leavesSốsố nhiềuVí dụIn the fall the leaves change color.Bản dịchTrong mùa thu , những chiếc lá thay đổi màu sắc.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.