Tiếng Anh
leave
Tiếng Việt
rời, rời đi, rời khỏi

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
leavesVí dụShe leaves the child in the room.Bản dịchCô ấy để đứa trẻ lại ở trong phòng.
leftVí dụOn Sunday, I left.Bản dịchTôi đã rời đi vào ngày chủ nhật.
leftVí dụI have left yesterday.Bản dịchTôi đã rời đi ngày hôm qua.
leavingVí dụLeaving the car here is not a good idea.Bản dịchĐể lại chiếc xe ở đây không phải là một ý kiến hay.
leaveVí dụAt what time did you leave?Bản dịchBạn đã rời khỏi lúc mấy giờ?

chia động từ leave

PersonPresentPast
Ileaveleft
he/she/itleavesleft
you/we/theyleaveleft
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.