Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

leave

Bản dịch
rời, rời đi, rời khỏi
At
lúc
vào
what
whattime
mấy giờ
thật là
cái gì
time
whattime
mấy giờ
thời gian
lần
did
đã
đã làm
you
bạn
leave
rời khỏi
rời
rời đi
?
Bạn đã rời khỏi lúc mấy giờ?
Có 16 lời bình
They
họ
chúng
did
didnot
đã không
đã
đã làm
not
didnot
đã không
không
không phải là
leave
rời
rời đi
rời khỏi
my
của tôi
house
nhà
căn nhà
ngôi nhà
.
Họ đã không rời nhà tôi .
Có 11 lời bình
Did
đã
đã làm
she
cô ấy
cô ta
leave
để
để lại
bỏ
the
(article)
door
cửa
open
mở cửa
mở
?
Cô ta đã để cửa mở à ?
Có 7 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của leave


PersonPresentPast
Ileaveleft
he/she/itleavesleft
you/we/theyleaveleft
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.