Tiếng Anh

leaders

Tiếng Việt
nhà lãnh đạo, các nhà lãnh đạo

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
leaderSốsố ítVí dụHe is a strong leader.Bản dịchAnh ta là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.
leadersSốsố nhiềuVí dụThey are the leaders.Bản dịchHọ là những người lãnh đạo.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.