Tiếng Anh
lawyer
Tiếng Việt
luật sư

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
lawyerSốsố ítVí dụMy father is a lawyer.Bản dịchBố tôi là một luật sư.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.