Tiếng Anh
law
Tiếng Việt
luật

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
lawSốsố ítVí dụThis activity is against the law.Bản dịchHoạt động này là trái với luật pháp.
lawsSốsố nhiềuVí dụThey want to change these laws.Bản dịchHọ muốn thay đổi những luật này.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.