Tiếng Anh

languages

Tiếng Việt
ngôn ngữ (số nhiều), tiếng (số nhiều)

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
languageSốsố ítVí dụEnglish has become an international language.Bản dịchTiếng Anh đã trở thành một ngôn ngữ quốc tế.
languagesSốsố nhiềuVí dụHe speaks ten languages.Bản dịchAnh ấy nói mười ngôn ngữ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.