Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

knows

Bản dịch
She
cô ấy
cô ta
knows
biết
important
quan trọng
people
những người
người
con người
.
Cô ta biết những người quan trọng.
Có 6 lời bình
Nobody
không ai
không có ai
không người nào
knows
biết
the
(article)
answer
câu trả lời
đáp án
trả lời (v)
.
Không ai biết câu trả lời.
Có 12 lời bình

Tất cả thể động từ của know


PersonPresentPast
Iknowknew
he/she/itknowsknew
you/we/theyknowknew

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.