Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

knew

Bản dịch
đã biết, đã hiểu
Chia động từ của know
I
tôi
knew
đã biết
đã hiểu
her
cô ấy
của cô ấy
very
rất
well
hay
khoẻ
giỏi
.
Tôi đã biết cô ấy rất rõ.
Có 6 lời bình
Yes
vâng
,
he
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
knew
đã biết
đã hiểu
.
Vâng, anh ấy đã biết.
Có 11 lời bình
You
bạn
knew
đã biết
đã hiểu
me
tôi
.
Bạn đã biết tôi.
Có 13 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của know


PersonPresentPast
Iknowknew
he/she/itknowsknew
you/we/theyknowknew

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.