jumps

Bản dịch
The
(untranslated)
dog
con chó
chó
jumps
nhảy
.
Con chó nhảy.
Có 9 lời bình
The
thefish
con cá
(article)
fish
thefish
con cá
con cá
jumps
nhảy
out
outof
hết
ngoài
of
outof
hết
của
the
thewater
nước
(article)
water
thewater
nước
nước
.
Con cá nhảy ra khỏi nước.
The
thecat
con mèo
(article)
cat
thecat
con mèo
con mèo
mèo
jumps
nhảy
on
ontop
phía trên
ở trên
trên
bật
vào (day, month)
top
ontop
phía trên
ở trên
trên
đỉnh
of
của
the
(article)
table
bàn
cái bàn
.
Con mèo nhảy lên mặt bàn.

Tất cả thể động từ của jump

PersonPresentPast
Ijumpjumped
he/she/itjumpsjumped
you/we/theyjumpjumped

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.