Tiếng Anh

joy

Tiếng Việt
niềm vui, sự vui mừng, sự vui sướng

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
joySốsố ítVí dụMy daughter gives me so much joy.Bản dịchCon gái của tôi cho tôi rất nhiều niềm vui.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.