Tiếng Anh

job

Tiếng Việt
việc, công việc, việc làm

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
jobSốsố ítVí dụHe likes his job.Bản dịchAnh ấy thích công việc của anh ấy.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.