Tiếng Anh
itself
Tiếng Việt
tự nó, bản thân nó, chính nó

Câu mẫu

Từ vựngSốGiới tínhVí dụBản dịch
itselfSốsố ítGiới tínhgiống trungVí dụThe restaurant is dirty, but the food itself is not bad.Bản dịchNhà hàng thì bẩn, nhưng bản thân thức ăn thì không tệ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.