Tiếng Anh

investment

Tiếng Việt
sự đầu tư

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
investmentSốsố ítVí dụHow is our investment?Bản dịchSự đầu tư của chúng ta như thế nào?
investmentsSốsố nhiềuVí dụHe is rich because of the investments.Bản dịchAnh ấy giàu nhờ các đầu tư.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.