Tiếng Anh
investigation
Tiếng Việt
cuộc điều tra

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
investigationSốsố ítVí dụThis is the result of our investigation.Bản dịchĐây là kết quả của cuộc điều tra của chúng tôi.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.