Tiếng Anh

interesting

Tiếng Việt
hay, thú vị, hấp dẫn

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
interestingVí dụMy children have interesting questions.Bản dịchNhững đứa con của tôi có những câu hỏi thú vị.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.