Tiếng Anh
instrument
Tiếng Việt
nhạc cụ, dụng cụ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
instrumentSốsố ítVí dụWhich instrument do you hear?Bản dịchCác bạn nghe thấy nhạc cụ nào ?
instrumentsSốsố nhiềuVí dụI hear many instruments in this song.Bản dịchTôi nghe thấy nhiều loại nhạc cụ trong bài hát này.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.