Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

includes

Bản dịch
gồm, bao gồm, gồm có
Chia động từ của include
The
(article)
meal
bữa ăn
bữa cơm
includes
gồm có
gồm
bao gồm
soup
canh
and
với
wine
rượu vang
.
Bữa ăn gồm có canh và rượu.
Có 10 lời bình
The
(article)
meal
bữa ăn
bữa cơm
includes
bao gồm
gồm
gồm có
cheese
pho mát
phô mai
.
Bữa ăn bao gồm pho mát.
Có 50 lời bình
She
cô ấy
cô ta
includes
bao gồm
gồm
gồm có
me
tôi
.
Cô ấy bao gồm cả tôi.
Có 93 lời bình

Tất cả thể động từ của include


PersonPresentPast
Iincludeincluded
he/she/itincludesincluded
you/we/theyincludeincluded

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.