Tiếng Anh
images
Tiếng Việt
những hình ảnh

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
imageSốsố ítVí dụI like this image.Bản dịchTôi thích hình ảnh này .
imagesSốsố nhiềuVí dụShe explained her ideas with images.Bản dịchCô ấy đã giải thích những ý tưởng của mình bằng những hình ảnh.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.