Tiếng Anh
illness
Tiếng Việt
bệnh, căn bệnh, trận ốm

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
illnessSốsố ítVí dụHe feels weak after his illness.Bản dịchAnh ấy cảm thấy yếu sau cơn bệnh của mình.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.