Tiếng Anh

humor

Tiếng Việt
sự hài hước, sự hóm hỉnh

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
humorSốsố ítVí dụI like her good humor.Bản dịchTôi thích sự hài hước tuyệt vời của cô ấy .
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.