Tiếng Anh

human

Tiếng Việt
người, con người

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
humanVí dụI am a human.Bản dịchTôi là người.
humansVí dụAnimals are not humans.Bản dịchNhững con vật không phải là những con người.
humanVí dụThey are not human.Bản dịchChúng không phải là con người.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.