Tiếng Anh
honor
Tiếng Việt
danh dự

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
honorSốsố ítVí dụShe is an honor to our school.Bản dịchCô ta là một niềm vinh dự cho trường chúng ta.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.