Tiếng Anh
historical
Tiếng Việt
có tính lịch sử, (thuộc về) lịch sử

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
historicalVí dụThe answer is historical.Bản dịchCâu trả lời thì có tính lịch sử.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.