Tiếng Anh

himself

Tiếng Việt
bản thân

Câu mẫu

Từ vựngSốGiới tínhVí dụBản dịch
himselfSốsố ítGiới tínhGiống đựcVí dụHe himself goes to the station to meet his father.Bản dịchAnh ấy tự mình đi đến nhà ga để gặp bố của anh ấy.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.