Tiếng Anh

height

Tiếng Việt
chiều cao, độ cao

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
heightSốsố ítVí dụWhat is the height of that mountain?Bản dịchĐộ cao của ngọn núi đó là gì?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.