Tiếng Anh
heat
Tiếng Việt
sức nóng, nhiệt

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
heatSốsố ítVí dụWith today's heat, I do not want to work.Bản dịchVới sức nóng của hôm nay , tôi không muốn làm việc.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.