Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

hears

Bản dịch

He
hears
the
man
.

Anh ấy nghe thấy người đàn ông.

Có 13 lời bình

She
hears
the
woman
.

Cô ấy nghe thấy người phụ nữ.

Có 16 lời bình

She
hears
us
.

Cô ấy nghe thấy chúng tôi.

Có 16 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của hear

ngôihiện tạiquá khứ
Ihearheard
he/she/ithearsheard
you/we/theyhearheard

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.