Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

hear

Bản dịch

nghe, nghe thấy

I
hear
her
.

Tôi nghe thấy cô ấy.

Có 49 lời bình

I
hear
you
.

Tôi nghe thấy bạn.

Có 37 lời bình

I
hear
them
.

Tôi nghe thấy họ.

Có 36 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của hear

ngôihiện tạiquá khứ
Ihearheard
he/she/ithearsheard
you/we/theyhearheard

Thảo luận liên quan