Tiếng Anh

health

Tiếng Việt
sức khoẻ

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
healthSốsố ítVí dụDoctors agree that running is good for health.Bản dịchCác bác sĩ đồng ý rằng chạy bộ thì tốt cho sức khỏe.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.