Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

have

Bản dịch

We
have
an
apple
.

Chúng tôi một quả táo.

Có 47 lời bình

They
have
a
menu
.

Họ một tờ thực đơn.

Có 48 lời bình

You
have
an
apple
.

Bạn một quả táo.

Có 40 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của have

ngôihiện tạiquá khứ
Ihavehad
he/she/ithashad
you/we/theyhavehad