Tiếng Anh

hate

Tiếng Việt
ghét

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
hateVí dụI hate Mondays.Bản dịchTôi ghét những ngày thứ hai.
hateVí dụMy son does not hate you.Bản dịchCon trai tôi không ghét bạn.
hateVí dụThere is a strong hate between the two.Bản dịchCó một sự căm ghét mạnh mẽ giữa hai bên .

chia động từ hate

PersonPresentPast
Ihatehated
he/she/ithateshated
you/we/theyhatehated
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.