Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

has

Bản dịch
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
has
an
một
an
An (proper name)
apple
trái táo
quả táo
táo
.
Anh ấy một quả táo.
Có 67 lời bình
She
cô ấy
cô ta
has
a
anewspaper
một tờ báo
một
newspaper
anewspaper
một tờ báo
tờ báo
báo
.
Cô ấy một tờ báo.
Có 41 lời bình
He
anh ấy
cậu ấy
ông ấy
has
bread
bánh mì
.
Anh ấy bánh mì.
Có 78 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của have


PersonPresentPast
Ihavehad
he/she/ithashad
you/we/theyhavehad

Thảo luận liên quan

Xem thêm:

Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.