Tiếng Anh

hand

Tiếng Việt
tay, bàn tay

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
handSốsố ítVí dụShe has a flower in her hand.Bản dịchCô ấy có một bông hoa trong tay cô ấy.
handsSốsố nhiềuVí dụUse the fork, do not eat with your hands!Bản dịchDùng nĩa, đừng ăn bằng tay của bạn!
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.