Tiếng Anh

guard

Tiếng Việt
bảo vệ, người bảo vệ, người canh gác

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
guardSốsố ítVí dụHe speaks with the guard.Bản dịchAnh ấy nói chuyện với người bảo vệ.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.