Tiếng Anh

ground

Tiếng Việt
mặt đất, dưới đất, sân

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
groundSốsố ítVí dụWhy is the tomato on the ground?Bản dịchTại sao quả cà chua ở dưới đất ?
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.