Tiếng Anh
great
Tiếng Việt
lớn, tuyệt vời, vĩ đại

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
greatVí dụMy father is a great man.Bản dịchCha của tôi là một người đàn ông vĩ đại.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.