Tiếng Anh

grades

Tiếng Việt
điểm học (số nhiều)

Câu mẫu

Từ vựngSốVí dụBản dịch
gradeSốsố ítVí dụI am a fourth grade teacher.Bản dịchTôi là một giáo viên lớp bốn.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.