Tiếng Anh

good

Tiếng Việt
tốt, giỏi, khoẻ

Câu mẫu

Từ vựngVí dụBản dịch
goodVí dụHer daughter and my son are good friends.Bản dịchCon gái của cô ấy và con trai của tôi là bạn tốt.
betterVí dụI think that I know English better than French.Bản dịchTôi nghĩ rằng tôi biết tiếng Anh tốt hơn tiếng Pháp.
bestVí dụHe is one of my best friends.Bản dịchAnh ấy là một trong những người bạn tốt nhất của tôi.
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.