Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

gone

Bản dịch

She
has
gone
out
.

Cô ấy đã đi ra ngoài.

Có 8 lời bình

You
have
gone
too
far
.

Bạn đã đi quá xa.

Có 13 lời bình

The
winter
has
gone
.

Mùa đông đã qua.

Có 10 lời bình
Thêm Mẫu Câu

Tất cả thể động từ của go

ngôihiện tạiquá khứ
Igowent
he/she/itgoeswent
you/we/theygowent
Học Tiếng Anh chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.